Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漂亮 (piàoliang)

piàoliang

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
phiêu lượng

Nghĩa

  1. đẹp; xinh xắn; xinh đẹp; điển; có dáng; tươm
  2. diện
  3. ngộ
  4. giòn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 漂亮