Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漂流 (piāoliú)

piāoliú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phiêu lưu

Nghĩa

  1. lềnh bềnh; trôi nổi; lênh đênh
  2. phiêu bạt; lang thang; trôi nổi; nay đây mai đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 漂流