Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漂流者 (piāoliúzhě)

piāoliúzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiêu lưu giả

Nghĩa

  1. người chèo thuyền
  2. người chạy sông
  3. nước trắng đi bè

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ