Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漂浮 (piāofú)

piāofú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phiêu phù

Nghĩa

  1. trôi; nổi; bập bềnh; bồng bềnh; lềnh bềnh
  2. hời hợt; qua loa; sơ sài; sơ lược (làm việc)
  3. lêu bêu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ