Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
漏
斗
云
漏斗云 (lòudǒuyún)
lòudǒuyún
Hán Việt
lậu đẩu vân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đám mây phễu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
漏
lòu
chảy; rỉ; dột; dò; thủng
斗
dǒu
đấu (đơn vị đo lường); đẩu; cái đấu
云
yún
nói; rằng (trợ từ trong Hán ngữ cổ đại)