漏漏 (lòu)lòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Tính từHán Việtlậu | lâuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chảy; rỉ2dột; dò; thủng3đồng hồ nước; đồng hồ cát4lộ; để lộ; tiết lộ