Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漏水 (lòushuǐ)

lòushuǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lậu thuỷ

Nghĩa

  1. rò rỉ; rò nước; dột nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 漏水