Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
漏
水
漏水 (lòushuǐ)
lòushuǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lậu thuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rò rỉ; rò nước; dột nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
漏
lòu
chảy; rỉ; dột; dò; thủng
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
Từ có chứa 漏水
漏水转浑天仪
lòushuǐ zhuǎn hùntiānyí
lậu thuỷ chuyển hỗn thiên nghi
khối cầu chạy bằng nước (bộ máy thiên văn nổi tiếng của Zhang Heng)