Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

演奏 (yǎnzòu)

yǎnzòu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
diễn tấu

Nghĩa

  1. diễn tấu, biểu diễn ( nhạc cụ); diễn tấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 演奏