Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
演
绎
法
演绎法 (yǎnyìfǎ)
yǎnyìfǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
diễn dịch pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(Logic) suy luận
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
演
yǎn
diễn biến; biến hoá; thay đổi; phát huy; phát triển
绎
yì
đầu mối
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép