Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绎
绎 (yì)
yì
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
dịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu mối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 绎
络绎不绝
luòyìbùjué
lạc dịch bất tuyệt
HSK 6
liên tục; trong một dòng chảy bất tận (thành ngữ); dập dìu
HSK 6
演绎
yǎnyì
diễn dịch
HSK 6
diễn dịch (lô-gích học), suy diễn; diễn dịch
HSK 6
络绎
luòyì
lạc dịch
tấp nập; nườm nượp (người, ngựa, xe)
演绎法
yǎnyìfǎ
diễn dịch pháp
(Logic) suy luận