Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
漫
步
漫步 (mànbù)
mànbù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mạn bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi dạo; dạo bước; dạo chơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
漫
màn
tràn ra; tràn; khắp nơi; khắp
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước
Từ có chứa 漫步
漫步者
mànbùzhě
mạn bộ giả
một người đi dạo về; người nói lảm nhảm
太空漫步
tàikōngmànbù
thái không mạn bộ
đi trong không gian