Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

潜入 (qiánrù)

qiánrù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiềm nhập

Nghĩa

  1. lén vào; chui vào; luồn vào; lẻn; chui
  2. lặn xuống (nước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ