Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
澳
洲
坚
果
澳洲坚果 (àozhōujiānguǒ)
àozhōujiānguǒ
Hán Việt
áo châu kiên quả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Macadamia
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
澳
ào
vịnh (thường dùng làm tên đất); Áo Môn; Ma Cao
洲
zhōu
châu; châu lục (trên thế giới có bảy châu: châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ, châu Đại Dương, châu Na…
坚
jiān
cứng; kiên cố; chắc; kiên; kiên cố; vững chắc
果
guǒ
quả; trái cây; kết quả; kết cục