Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

濒于 (bīnyú)

bīnyú

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
tần ư

Nghĩa

  1. gần kề; trên lề; bên bờ; sắp; gần như; hầu như; đến nơi; sẽ bị (dùng khi gặp tình huống̣ xấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ