濒濒 (bīn)bīnTừ loạiĐộng từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việttần | tânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sát; kề; kế; kề sát; kề bên; sát bên (mép nước)2sắp; gần; cận kề