Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
濒
河
濒河 (bīnhé)
bīnhé
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tần hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bờ sông; gần sông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
濒
bīn
sát; kề; kế; kề sát; kề bên; sát bên (mép nước); sắp; gần; cận kề
河
hé
sông; sông ngòi; hệ Ngân Hà