Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灌溉 (guàngài)

guàngài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
quán khái
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tưới; dẫn nước tưới ruộng; tưới tiêu; dẫn thuỷ nhập điền; tưới nước
  2. giội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 灌溉