Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

火炬 (huǒjù)

huǒjù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoả cự

Nghĩa

  1. đuốc; bó đuốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 火炬