Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炬
炬 (jù)
jù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bó đuốc; ngọn đuốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 炬
火炬
huǒjù
hoả cự
đuốc; bó đuốc
蜡炬
Làjù
ngọn đuốc sáp
火炬手
huǒjùshǒu
hoả cự thủ
vận động viên mang ngọn lửa Olympic; người cầm đuốc
付之一炬
fùzhīyījù
phó chi nhất cự
đốt quách cho rồi; cho một mồi lửa; đốt phăng
氧乙炔炬
yǎngyǐquējù
dưỡng ất khuyết cự
một ngọn đuốc oxyacetylene
氧乙炔焊炬
yǎng yǐquē hàn jù
dưỡng ất khuyết hãn cự
ngọn đuốc oxyacetylene