Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

火烧眉毛 (huǒshāoméimáo)

huǒshāoméimáo

Hán Việt
hoả thiếu mi mao

Nghĩa

  1. lửa cháy đến nơi; việc khẩn cấp; tình hình gấp rút; việc cấp bách; gấp rút
  2. đáo đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ