Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
灭
亡
灭亡 (mièwáng)
mièwáng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
diệt vong
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
diệt vong
2
chết; tử vong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
灭
miè
tắt; dập tắt; làm tắt
亡
wáng
trốn chạy; trốn; mất; lạc
Từ có chứa 灭亡
自取灭亡
zìqǔmièwáng
tự thủ diệt vong
tự chịu diệt vong