Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灭火 (mièhuǒ)

mièhuǒ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
diệt hoả

Nghĩa

  1. dập tắt lửa; tắt ngòi
  2. chết máy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 灭火