Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灭火器 (mièhuǒqì)

mièhuǒqì

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
diệt hoả khí

Nghĩa

  1. bình chữa lửa; bình chữa cháy; máy dập lửa
  2. ống cứu hoả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ