Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灭绝种族 (mièjuézhǒngzú)

mièjuézhǒngzú

Hán Việt
diệt tuyệt chủng tộc

Nghĩa

  1. sự diệt chủng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ