灵敏灵敏 (língmǐn)língmǐnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtlinh mẫnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhanh nhạy; nhanh nhẹn; nhạy; phản ứng nhanh2thính