Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灵敏 (língmǐn)

língmǐn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
linh mẫn

Nghĩa

  1. nhanh nhạy; nhanh nhẹn; nhạy; phản ứng nhanh
  2. thính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 灵敏