敏敏 (mǐn)mǐnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán ViệtmẫnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1minh mẫn; nhanh nhạy; nhạy cảm2họ Mẫn3nhặm