Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灵活 (línghuó)

línghuó

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
linh hoạt

Nghĩa

  1. linh hoạt; nhanh nhẹn
  2. năng động; nhạy bén
  3. khéo léo
  4. linh lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 灵活