Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
灶
火
灶火 (zàohuo)
zàohuo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
táo hoả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà bếp
2
bếp; lò
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
灶
zào
bếp; lò; nhà bếp
火
huǒ
lửa; thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo