Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
灾
难
性
灾难性 (zāinànxìng)
zāinànxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tai nan tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thảm khốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
灾
zāi
tai hoạ; tai nạn; tai; điều không may
难
nán
khó; khó khăn; gay go; nan; cảm thấy khó
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)