难难 (nán)nánCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từHán Việtnan | nạnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khó; khó khăn; gay go; nan2cảm thấy khó3khó khăn4không hay