Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炒
家
炒家 (chǎojiā)
chǎojiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sao gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người đầu cơ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炒
chǎo
xào; tráng; rang; tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở