Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

炖 (dùn)

dùn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đôn | đốn | đồn

Nghĩa

  1. hầm; ninh; tiềm
  2. chưng; chưng cách thuỷ; hâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 炖