Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炖
锅
炖锅 (dùnguō)
dùnguō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đôn oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nồi hầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炖
dùn
hầm; ninh; tiềm; chưng; chưng cách thuỷ; hâm
锅
guō
nồi; cái nồi; nồi niêu; lẩu; nồi xúp-de