Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

炽盛 (chìshèng)

chìshèng

Từ loại
Danh từ, Động từ, Đại từ
Hán Việt
xí thịnh

Nghĩa

  1. hừng hực; rực cháy; thiết tha; mãnh liệt; kịch liệt; ghê gớm; phát đạt; thành công; thịnh vượng; bừng
  2. bừng bừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ