炽盛 (chìshèng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Đại từ
- Hán Việt
- xí thịnh
Nghĩa
- hừng hực; rực cháy; thiết tha; mãnh liệt; kịch liệt; ghê gớm; phát đạt; thành công; thịnh vượng; bừng
- bừng bừng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.