Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烟花爆竹 (Yānhuābàozhú)

Yānhuābàozhú

Nghĩa

  1. pháo nổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ