Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烧
毁
烧毁 (shāohuǐ)
shāohuǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiếu huỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiêu huỷ; đốt cháy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烧
shāo
đốt; thiêu; đun; đốt nóng; nấu; nung
毁
huǐ
phá hoại; phá huỷ; làm hỏng; huỷ; thiêu rụi; đốt bỏ; thiêu huỷ