Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烧
茄
子
烧茄子 (shāoqiézi)
shāoqiézi
Hán Việt
thiếu cà tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cà tím hầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烧
shāo
đốt; thiêu; đun; đốt nóng; nấu; nung
茄
qié
cà; cây cà
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người