Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烫
平
烫平 (tàngpíng)
tàngpíng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nãng bình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ép phẳng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烫
tàng
bỏng; phỏng; hâm; là; ủi
平
píng
bằng phẳng; phẳng phiu; phẳng phắn; thản; san; san bằng; san phẳng