Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烫衣 (tàngyī)

tàngyī

Hán Việt
nãng y

Nghĩa

  1. để ủi (quần áo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 烫衣