Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烫
衣
烫衣 (tàngyī)
tàngyī
Hán Việt
nãng y
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để ủi (quần áo)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烫
tàng
bỏng; phỏng; hâm; là; ủi
衣
yī
quần áo; y phục; Y; lớp bọc; vỏ bọc; vỏ
Từ có chứa 烫衣
烫衣板
tàngyībǎn
nãng y bản
bàn ủi