Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热带雨林 (rèdàiyǔlín)

rèdàiyǔlín

Hán Việt
nhiệt đới vũ lâm

Nghĩa

  1. rừng mưa nhiệt đới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 热带雨林