Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
热
带
雨
林
热带雨林 (rèdàiyǔlín)
rèdàiyǔlín
Hán Việt
nhiệt đới vũ lâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rừng mưa nhiệt đới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
热
rè
nóng; nồng; hoan nghênh; ưa chuộng; phổ biến
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ
雨
yǔ
mưa
林
lín
rừng; giới; nhiều
Từ có chứa 热带雨林
原始热带雨林
yuánshǐ rèdài yǔlín
nguyên thủy nhiệt đới vũ lâm
rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh