热爱热爱 (Rè'ài)Rè'àiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtnhiệt áiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhiệt tâm; nhiệt tình; tha thiết; yêu; nồng nhiệt; đam mê