Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

焦急 (jiāojí)

jiāojí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tiêu cấp

Nghĩa

  1. lo lắng; nôn nóng; sốt ruột; lo âu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ