Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

煤储量 (méichúliàng)

méichúliàng

Hán Việt
môi trừ lượng

Nghĩa

  1. trữ lượng than

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ