Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
煤
储
量
煤储量 (méichúliàng)
méichúliàng
Hán Việt
môi trừ lượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trữ lượng than
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
煤
méi
than đá; than mỏ; than
储
chǔ
trữ; cất trữ; để dành; họ Trữ
量
liàng
thưng; đấu (dụng cụ đong đo thời xưa); lượng; mức