Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
照
片
底
版
照片底版 (zhàopiàndǐbǎn)
zhàopiàndǐbǎn
Hán Việt
chiếu phiến để bản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một tấm ảnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
照
zhào
chiếu; chiếu rọi; chiếu sáng; soi; soi (gương hoặc những vật phản quang khác)
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh
底
dǐ
đáy; đế; rốt đáy; ngọn nguồn; ngọn ngành; căn nguyên; thực chất; cơ sở
版
bǎn
bản kẽm; bản in(tấm đế có chữ hoặc hình để in, trước dùng gỗ, nay bằng kim loại); bản in; bản; lần xuất bản; lần in sách