Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

熊亲戚 (Xióngqīnqī)

Xióngqīnqī

Nghĩa

  1. gấu họ hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ