Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
熟
人
熟人 (shúrén)
shúrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thục nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người quen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
熟
shú
chín; chín (thức ăn)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 熟人
熟人熟事
shúrénshúshì
thục nhân thục sự
thân thuộc