Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
熟
知
熟知 (shúzhī)
shúzhī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thục tri
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
biết rõ; hiểu rõ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
熟
shú
chín; chín (thức ăn)
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết