Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
燃
料
燃料 (ránliào)
ránliào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiên liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhiên liệu; chất đốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
燃
rán
bốc cháy; cháy; châm lửa; đốt lửa; nhóm lửa
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí
Từ có chứa 燃料
核燃料
héránliào
hạch nhiên liệu
nhiên liệu hạt nhân; chất đốt hạt nhân
乏燃料
fáránliào
phạp nhiên liệu
năng lượng tiêu hao
燃料油
ránliàoyóu
nhiên liệu du
Dầu nhiên liệu; dầu chạy máy
乏燃料棒
fáránliàobàng
phạp nhiên liệu bổng
thanh nhiên liệu đã qua sử dụng
再生燃料
zàishēngránliào
tái sinh nhiên liệu
nhiên liệu tái tạo
化石燃料
huàshíránliào
hoá thạch nhiên liệu
nhiên liệu hoá thạch
替代燃料
tìdàiránliào
thế đại nhiên liệu
nhiên liệu thay thế
条形燃料
tiáoxíngránliào
điều hình nhiên liệu
những thanh nhiên liệu