Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

燃气电厂 (ránqìdiànchǎng)

ránqìdiànchǎng

Hán Việt
nhiên khí điện xưởng

Nghĩa

  1. nhà máy điện khí đốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ