燃烧燃烧 (ránshāo)ránshāoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtnhiên thiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cháy; bùng cháy; bốc cháy; đốt cháy; nung nấu